logo-bac-dan-thanh-congkho-hang-vong-bi-bac-dan-thanh-cong
Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

DANH MỤC SẢN PHẨM

Dầu Trắng Dược Tính NSF 3H Cogelsa Farmol 22 NL 33 55

Dầu Trắng Dược Tính NSF 3H Cogelsa Farmol 22 NL 33 55

COGELSA FARMOL – Dầu Trắng Dược Tính NSF 3H Cho Ngành Thực Phẩm

COGELSA FARMOL là dòng dầu trắng dược tính (Medicinal White Oil) có nguồn gốc dầu khoáng parafin tinh chế cao, được sử dụng làm chất bôi trơn và sản phẩm phụ trợ trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.

Dòng FARMOL gồm nhiều cấp độ nhớt như FARMOL 22, FARMOL 33, FARMOL 55 và FARMOL NL, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về bôi trơn, tách khuôn và các ứng dụng chuyên dụng. Theo tài liệu COGELSA, FARMOL 22/33/55 được chứng nhận NSF 3H – phù hợp cho tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, đồng thời đáp ứng mức chất lượng DAB 10 và FDA 178.3620(a).

 

1. COGELSA FARMOL là gì?

COGELSA FARMOL là dầu trắng parafin tinh luyện cao cấp, thuộc nhóm dầu trắng dược tính, có màu trong suốt và hàm lượng hydrocarbon thơm ở mức 0% theo bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm trên TPT LUBE.

Sản phẩm được phát triển cho những ứng dụng mà dầu bôi trơn thông thường có nguy cơ gây ảnh hưởng đến sản phẩm sản xuất, đặc biệt trong:

  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Sản xuất bánh mì, bánh kẹo.
  • Ngành đồ uống.
  • Sản xuất dược phẩm.
  • Ngành mỹ phẩm.
  • Máy móc tiếp xúc trực tiếp hoặc có nguy cơ tiếp xúc với thực phẩm.
  • Ứng dụng tách khuôn và bôi trơn phụ trợ.

COGELSA cũng xếp FARMOL trong nhóm Medicinal Oils, cùng các sản phẩm dầu trắng chuyên dụng khác cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

dau-trang-duoc-tinh-cogelsa-farmol 

2. Ưu điểm nổi bật của dầu food grade COGELSA FARMOL

Dầu trắng dược tính độ tinh khiết cao

FARMOL được sản xuất từ dầu khoáng parafin tinh chế, có đặc tính trong suốt, không màu và hàm lượng hydrocarbon thơm bằng 0% theo dữ liệu kỹ thuật được công bố cho dòng sản phẩm.

Chứng nhận NSF 3H

FARMOL 22/33/55 được NSF chứng nhận 3H, phù hợp sử dụng trong các ứng dụng có tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, chẳng hạn như chất tách khuôn hoặc chất chống dính trong quy trình chế biến.

Lưu ý: NSF 3H không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng dầu tùy ý lên thực phẩm. Cần sử dụng đúng mục đích, đúng quy trình và theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Đáp ứng tiêu chuẩn dược dụng

FARMOL được COGELSA công bố đáp ứng DAB 10 và FDA 178.3620(a), phù hợp với các ứng dụng yêu cầu dầu trắng có độ tinh khiết cao.

Nhiều cấp độ nhớt

Dòng FARMOL cung cấp nhiều độ nhớt, giúp lựa chọn phù hợp với từng thiết bị và phương pháp bôi trơn.

Khả năng tách khuôn

Dầu trắng FARMOL có thể được sử dụng làm chất tách khuôn trong một số quy trình sản xuất thực phẩm và các ứng dụng phụ trợ.

Phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm

COGELSA xác định FARMOL là dầu trắng dược tính dùng cho food processing, cosmetics và pharmaceuticals.

 

3. Các cấp độ nhớt của COGELSA FARMOL

Dầu trắng thực phẩm COGELSA FARMOL 22 – VG 16

Dầu trắng thực phẩm COGELSA FARMOL NL – VG 22

Dầu trắng thực phẩm COGELSA FARMOL 33 – VG 30

Dầu trắng thực phẩm COGELSA FARMOL 55 – VG 68

 

4. Ứng dụng của COGELSA FARMOL

Bôi trơn máy móc ngành thực phẩm

FARMOL được sử dụng cho các vị trí cần dầu trắng dược tính trong dây chuyền chế biến và sản xuất thực phẩm.

Ứng dụng có thể bao gồm:

  • Cơ cấu máy móc.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Cơ cấu chuyển động.
  • Hệ thống bôi trơn dạng sương.
  • Các vị trí cần dầu trắng có độ tinh khiết cao.

Chất tách khuôn thực phẩm

Một trong những ứng dụng quan trọng của dầu trắng NSF 3H là làm chất tách khuôn trong các quy trình sản xuất thực phẩm.

FARMOL có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu hạn chế hiện tượng sản phẩm bám vào khuôn hoặc bề mặt thiết bị.

Ngành dược phẩm

Dầu trắng dược tính FARMOL phù hợp với các ứng dụng phụ trợ trong ngành sản xuất dược phẩm, nơi yêu cầu vật liệu bôi trơn có độ tinh khiết cao.

Ngành mỹ phẩm

FARMOL được COGELSA xếp vào nhóm dầu trắng dùng trong food, cosmetics và pharmaceutical industries.

Bôi trơn dạng sương

Các cấp FARMOL có độ nhớt thấp như FARMOL 22, FARMOL NL và FARMOL 33 phù hợp hơn cho các hệ thống yêu cầu dầu có khả năng phân tán/phun dạng sương, tùy thiết kế thiết bị.

 

5. Thông số kỹ thuật COGELSA FARMOL

Chỉ tiêu

FARMOL 22

FARMOL NL

FARMOL 33

FARMOL 55

ISO VG

16

22

30

68

Ngoại quan

Trong suốt, không màu

Trong suốt, không màu

Trong suốt, không màu

Trong suốt, không màu

Khối lượng riêng 15°C, g/cm³

0,840

0,842

0,850

0,865

Độ nhớt 20°C, cSt

40

48,7

83,2

205

Độ nhớt 40°C, cSt

16

22,67

30,68

68

Độ nhớt 100°C, cSt

3,8

4,67

5,28

9,2

Màu Saybolt

+30

+30

+30

+30

Điểm đông đặc, °C

-12

-12

-12

-12

Điểm chớp cháy, °C

190

195

195

220

Chỉ số khúc xạ

1,466

1,470

1,474

1,480

Hydrocarbon parafin, %

64

63

63

62

Hydrocarbon naphten, %

36

37

37

38

Hydrocarbon thơm, %

0

0

0

0

NSF Registration

149125

155741

149172

149173

Xem TDS Cogelsa Farmol tại đây: tds_cogelsa_farmol.pdf

 

6. Tiêu chuẩn và chứng nhận

COGELSA FARMOL nổi bật với các tiêu chuẩn dành cho dầu trắng dược tính và ứng dụng thực phẩm:

NSF 3H

FARMOL 22/33/55 được chứng nhận NSF 3H, phù hợp cho các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm theo phạm vi của phân loại 3H.

FDA 178.3620(a)

Sản phẩm đáp ứng mức chất lượng FDA 178.3620(a) được COGELSA công bố cho dòng FARMOL.

DAB 10

FARMOL đáp ứng mức chất lượng DAB 10, phù hợp với yêu cầu đối với dầu trắng dược tính.

HALAL / Kosher

Catalogue ngành thực phẩm của COGELSA cũng liệt kê FARMOL với các chứng nhận NSF, HALAL và KF/Kosher.

 

In bài viết
Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 
Chuyển khoản:
tai-khoan-ngan-hang
CÔNG TY TNHH MTV VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THÀNH CÔNG
Chứng nhận:
chung-nhan-bac-dan-thanh-cong